Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 25.3 | 27.74 | 27.5 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.58 | 25.49 | 25.34 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.8 | 21.86 | 23.16 | |
| 4 | Sư phạm Vật lí | A00 | 23.5 | 24.8 | 23.96 | |
| 5 | Sư phạm Hóa học | A00 | 23.3 | 24.7 | 24.52 | |
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 22.2 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 17.68 | 18.5 | |
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính | A00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 25.3 | 27.41 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.58 | 28.28 | 27.23 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.8 | 27.02 | 26.95 | |
| 4 | Sư phạm Vật lí | A00 | 23.5 | 27.93 | 27.05 | |
| 5 | Sư phạm Hóa học | A00 | 23.3 | 27.88 | 27.2 | |
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 22.2 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 9 | Kế toán | A00 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 23.19 | 25 | |
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15 | 18.9 | 18 | |
| 12 | Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính | A00 | 15 | |||