Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 29.3 | 24.85 | 25.88 | |
| 2 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 15 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15.5 | 14.95 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 15 | 15 | 17 | |
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | 15 | 15 | 15.45 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 15 | 15.05 | |
| 7 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | 16.05 | |
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 17 | 15.15 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 15 | 15 | 15.45 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15 | 15.5 | 15.1 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 15 | 15 | ||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00 | 15 | 15 | 17 | |
| 14 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | 15 | 17 | |
| 15 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 29.46 | 28.4 | 28.16 | |
| 2 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 16 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | A00 | 16 | 19.25 | 16.5 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 16 | 20.35 | 17 | |
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | 16 | 18.1 | 17 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16 | 17.75 | 17 | |
| 7 | Kế toán | A00 | 16 | 18.15 | 17 | |
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 16 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | 20.8 | 16.5 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 16 | 18.25 | 16 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 16 | 19.35 | 17 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 16 | 19.8 | ||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00 | 16 | 18.15 | 17 | |
| 14 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 16 | 18.25 | 18 | |
| 15 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16 | |||