Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.5 | 26.5 | 26.2 | |
| 2 | Sư phạm Toán học (Chương trình tài năng) | A00 | 26.5 | 26.8 | ||
| 3 | Sư phạm Vật lý | A00 | 25.15 | 26.5 | 25.9 | |
| 4 | Sư phạm Hoá học | A00 | 24.75 | 26 | 26.4 | |
| 5 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 24.5 | 24.16 | 25.3 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | A00 | 17.75 | 18 | ||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 20 | 20.5 | 19 | |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00 | 18.5 | 18 | 17 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 20 | 20 | 17 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.5 | 21 | ||
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 20.5 | 21 | 19 | |
| 12 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 17 | 17 | 17 | |
| 13 | Công nghệ thông tin | A00 | 19 | |||
| 14 | Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo) | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 20.75 | 21 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 23 | 23.5 | 23.5 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00 | 21.5 | 21 | 20 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 23 | 23 | 21 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 24.5 | 24 | ||
| 6 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.5 | 24 | 23.5 | |
| 7 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 20 | 20 | 21 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 25 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo) | A00 | ||||