Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | A00 | 15.75 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học* | A00 | 24.83 | 24.35 | 26.47 | |
| 3 | Sư phạm Toán | A00 | 25.89 | |||
| 4 | Thiết kế đồ họa* | A00 | 21.5 | 23.25 | 20.5 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh** | A00 | 21 | 22.25 | 21.4 | |
| 6 | Marketing | A00 | 21.5 | 24.5 | 23.1 | |
| 7 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 21 | |||
| 8 | Thương mại điện tử | A00 | 21.5 | 22.25 | 21.6 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng** | A00 | 22.5 | 22.75 | 21.4 | |
| 10 | Kế toán** | A00 | 22.75 | 23 | 22 | |
| 11 | Kiểm toán | A00 | 21.5 | 22 | 20.2 | |
| 12 | Công nghệ sinh học | A00 | 15 | 15 | ||
| 13 | Vật lý học | A00 | 22 | |||
| 14 | Hoá học** | A00 | 19 | 17.25 | 15 | |
| 15 | Toán học* | A00 | 25.5 | 24.5 | 23 | |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm** | A00 | 20.75 | 19.5 | 17 | |
| 17 | Công nghệ thông tin | A00 | 18.25 | 15.75 | 18 | |
| 18 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | A00 | 18.75 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 19.75 | 21.25 | 20.3 | |
| 20 | Công nghệ vật liệu | A00 | 15 | |||
| 21 | Quản lý công nghiệp* | A00 | 21 | 22.25 | 16.5 | |
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng* | A00 | 22.75 | 24.5 | 22.3 | |
| 23 | Kỹ thuật cơ khí | A00 | 20.75 | |||
| 24 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 20.75 | 21.75 | 18.5 | |
| 25 | Kỹ thuật điện** | A00 | 20 | 15.75 | 15 | |
| 26 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 21.5 | 20.5 | 15 | |
| 27 | Kỹ thuật môi trường | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 28 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 29 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 15 | 15 | ||
| 30 | Kỹ thuật xây dựng* | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 31 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15 | |||
| 32 | Quản lý tài nguyên và môi trường* | A00 | 15 | 15 | 18.5 | |
| 33 | Quản lý đất đai* | A00 | 15 | 15 | 15.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | A00 | 17.25 | |||