Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.51 | 27.64 | 26.83 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 24.75 | 24.32 | 24.85 | |
| 3 | Sư phạm Vật lý | A00 | 26.38 | 27.17 | 26.81 | |
| 4 | Sư phạm Hóa học | A00 | 26.62 | 26.22 | 26.54 | |
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 25.57 | 24.71 | 25.57 | |
| 6 | Khoa học Vật liệu | A00 | 23.23 | 22.95 | 18.85 | |
| 7 | Toán ứng dụng | A00 | 17.5 | 24.7 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 21.56 | 21.6 | 21.6 | |
| 9 | Kỹ thuật hóa học | A00 | 15.6 | 22.09 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.51 | 27.64 | 29.63 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 24.75 | 24.32 | 27.8 | |
| 3 | Sư phạm Vật lý | A00 | 26.38 | 27.17 | 29.39 | |
| 4 | Khoa học Vật liệu | A00 | 23.23 | 22.95 | 19.7 | |
| 5 | Toán ứng dụng | A00 | 17.5 | 24.7 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | A00 | 21.56 | 21.6 | 27.39 | |
| 7 | Kỹ thuật hóa học | A00 | 15.6 | 22.09 | ||