Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | A00 | 25 | 28.19 | 27.8 | |
| 2 | Công nghệ nông nghiệp | A00 | 22 | 22 | 22.5 | |
| 3 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 27.78 | 27.9 | 27.05 | |
| 4 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 26.26 | 27.75 | 27.12 | |
| 5 | Kỹ thuật năng lượng | A00 | 25.25 | 24.87 | 24.59 | |
| 6 | Hệ thống thông tin | A00 | 25.85 | 26.38 | 26.87 | |
| 7 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00 | 26 | 26.73 | 26.92 | |
| 8 | Kỹ thuật Robot | A00 | 26.05 | 26 | 25.99 | |
| 9 | Thiết kế công nghiệp và Đồ họa | A00 | 23 | 24.2 | 24.64 | |
| 10 | Công nghệ vật liệu (CT Công nghệ vật liệu và Vi điện tử) | A00 | 25.67 | 25.6 | ||
| 11 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 26.63 | 27 | 26.97 | |
| 12 | Khoa học dữ liệu (CT Khoa học và Kỹ thuật dữ liệu) | A00 | 26.85 | 27.38 | ||
| 13 | Công nghệ sinh học (CT Công nghệ kỹ thuật sinh học) | A00 | 22.48 | 22.13 | ||
| 14 | Vật lý kỹ thuật | A00 | 26.85 | 25.2 | 25.24 | |
| 15 | Cơ kỹ thuật | A00 | 25.41 | 26.15 | 26.03 | |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 22.51 | 22.25 | 23.91 | |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 26.86 | 26.73 | 26.27 | |
| 18 | Công nghệ hàng không vũ trụ | A00 | 24.49 | 23.96 | 24.61 | |
| 19 | Khoa học máy tính | A00 | 26.86 | 27.86 | 27.58 | |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | A00 | 26.29 | 26.63 | 26.3 | |