Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | A00 | 22.99 | 22.05 | 25.5 | |
| 2 | Kinh tế quốc tế TABP | A00 | 21 | 22.08 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh | A00 | 22.77 | 22.86 | 24.8 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | A00 | 16 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh (song bằng) | A00 | 19.6 | 19.3 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh TABP | A00 | 18.35 | 19.1 | 20.45 | |
| 7 | Marketing | A00 | 23.47 | 23.58 | 26.1 | |
| 8 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 24.53 | 23.6 | 26.36 | |
| 9 | Kinh doanh quốc tế TABP | A00 | 23.23 | |||
| 10 | Thương mại điện tử | A00 | 23.96 | 23.48 | ||
| 11 | Thương mại điện tử TABP | A00 | 21.5 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.48 | 22.76 | 25.47 | |
| 13 | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | A00 | 16 | |||
| 14 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | A00 | 16 | |||
| 15 | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | A00 | 19.78 | 19.25 | ||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng TABP | A00 | 19.03 | 18.73 | 24.1 | |
| 17 | Bảo hiểm | A00 | 16.1 | |||
| 18 | Công nghệ tài chính | A00 | 22.82 | 22.76 | 25.43 | |
| 19 | Kế toán | A00 | 23.48 | 22.47 | 25.29 | |
| 20 | Kế toán TABP | A00 | 19.76 | 18.35 | 23.65 | |
| 21 | Kiểm toán | A00 | 24.48 | 23.58 | ||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 23.2 | 21.5 | 25.24 | |
| 23 | Hệ thống thông tin quản lý TABP | A00 | 20.5 | 20.35 | 24.55 | |
| 24 | Luật kinh tế TABP | A00 | 20 | 19.86 | ||
| 25 | Khoa học dữ liệu | A00 | 21.8 | 20.5 | ||
| 26 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 20.1 | 19.49 | ||
| 27 | Công nghệ thông tin | A00 | 19.3 | |||
| 28 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 23.56 | 23.49 | 25.8 | |
| 29 | Quản trị khách sạn | A00 | 19.25 | |||