Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | A00 | 26.33 | 24.69 | 26.25 | Môn chính: Toán |
| 2 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) | A00 | 21.5 | 21 | 24 | Môn chính: Toán |
| 3 | Kiểm toán | A00 | 26.56 | 24.88 | 26.5 | Môn chính: Toán |
| 4 | Kế toán (Định hướng Nhật bản). Học viện Ngân hàng cấp bằng | A00 | 22.08 | Môn chính: Toán | ||
| 5 | Ngân hàng | A00 | 26.12 | 24.93 | 26.2 | Môn chính: Toán |
| 6 | Ngân hàng số | A00 | 25.92 | 24.82 | 26.13 | Môn chính: Toán |
| 7 | Tài chính-Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc. Cấp song bằng) | A00 | 23.1 | 21 | 24.5 | Môn chính: Toán |
| 8 | Ngân hàng Tài chính - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.7 | Môn chính: Toán | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 25.9 | 24.38 | 26.33 | Môn chính: Toán |
| 10 | Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng) | A00 | 20.7 | 21.13 | 23 | Môn chính: Toán |
| 11 | Marketing | A00 | 26.06 | 24.72 | Môn chính: Toán | |
| 12 | Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics - Đại học Genoa, CH Ý (Cấp song bằng) | A00 | 20.7 | Môn chính: Toán | ||
| 13 | Marketing - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.7 | Môn chính: Toán | ||
| 14 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00 | 25.5 | 23.84 | Môn chính: Toán | |
| 15 | Tài chính | A00 | 26.58 | 25.16 | 26.45 | Môn chính: Toán |
| 16 | Công nghệ tài chính | A00 | 25.98 | 24.4 | 26 | Môn chính: Toán |
| 17 | Quản trị kinh doanh quốc tế - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.7 | Môn chính: Toán | ||
| 18 | Công nghệ thông tin | A00 | 24.7 | 23.53 | 25.8 | Môn chính: Toán |
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 26.24 | 24.75 | 26 | Môn chính: Toán |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | A00 | 25.83 | 28.35 | 29.8 | |
| 2 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) | A00 | 21 | 24 | 25.5 | |
| 3 | Kiểm toán | A00 | 26.06 | 28.44 | 29.9 | |
| 4 | Kế toán (Định hướng Nhật bản). Học viện Ngân hàng cấp bằng | A00 | 21.58 | |||
| 5 | Ngân hàng | A00 | 25.62 | 28.47 | 29.9 | |
| 6 | Ngân hàng số | A00 | 25.42 | 28.41 | 29.9 | |
| 7 | Tài chính-Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc. Cấp song bằng) | A00 | 22.6 | 24 | 26.5 | |
| 8 | Ngân hàng Tài chính - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.2 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 25.4 | 28.19 | 28.5 | |
| 10 | Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng) | A00 | 20.2 | 24.26 | 26.5 | |
| 11 | Marketing | A00 | 25.56 | 28.36 | ||
| 12 | Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics - Đại học Genoa, CH Ý (Cấp song bằng) | A00 | 20.2 | |||
| 13 | Marketing - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.2 | |||
| 14 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00 | 25 | 27.84 | ||
| 15 | Tài chính | A00 | 26.08 | 28.58 | 29.9 | |
| 16 | Công nghệ tài chính | A00 | 25.48 | 28.2 | 29.9 | |
| 17 | Quản trị kinh doanh quốc tế - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | A00 | 20.2 | |||
| 18 | Công nghệ thông tin | A00 | 24.2 | 27.53 | 27 | |
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 25.74 | 28.38 | 27.5 | |