Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 19.5 | 20.136 | 23.52 | |
| 2 | Thương mại điện tử | A00 | 21.75 | 22.19 | 24.91 | |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19 | 19.56 | 23.48 | |
| 4 | Bảo hiểm | A00 | 18.5 | 18.56 | 20.5 | |
| 5 | Kế toán | A00 | 19.75 | 19.69 | 23.75 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | A00 | 17.52 | 17.03 | 17 | |
| 7 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 18.5 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 19 | 19.5 | 22.95 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 18.75 | 18.06 | 22.05 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 20 | 18.81 | 22.55 | |
| 11 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 17.8 | 18.8 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 21.02 | 20.03 | 22 | |
| 2 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 21.3 | 21.8 | 22 | |