Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật | A00 | 25.6 | 25.54 | 26.15 | |
| 2 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | A00 | 21.48 | 21.14 | ||
| 3 | Luật Kinh tế | A00 | 27.43 | 26.94 | 26.9 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật | A00 | 25.6 | 28.95 | 28.76 | |
| 2 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | A00 | 21.48 | 24.64 | ||
| 3 | Luật kinh tế | A00 | 27.43 | 29.54 | 30 | |