Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 3 | Kế toán | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | 23 | 23 | |
| 5 | CNKT điện, điện tử | A00 | 16 | 17 | ||
| 6 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 8 | KTXD công trình giao thông | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 9 | Quản lý xây dựng | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 10 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
| 11 | Quản trị khách sạn | A00 | 16 | 19.5 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 3 | Kế toán | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 19 | 20 | 19.5 | |
| 5 | CNKT điện, điện tử | A00 | 19 | 19 | ||
| 6 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 8 | KTXD công trình giao thông | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 9 | Quản lý xây dựng | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 10 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | A00 | 19 | 19.5 | 19 | |
| 11 | Quản trị khách sạn | A00 | 19 | 19.5 | ||