Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 19.74 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 20.46 | |||
| 3 | Kế toán | A00 | 21.03 | |||
| 4 | Khoa học dữ liệu | A00 | 17.82 | |||
| 5 | Khoa học máy tính | A00 | 19 | |||
| 6 | Kỹ thuật phần mềm | A00 | 19.65 | |||
| 7 | Hệ thống thông tin | A00 | 18.4 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 21.78 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 17.15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.01 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.33 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.05 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 22.39 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 18.94 | |||
| 15 | Quản lý công nghiệp | A00 | 20.15 | |||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 20.5 | |||
| 17 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 15.11 | |||
| 18 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.15 | |||
| 19 | Quản lý xây dựng | A00 | 16.81 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 19.74 | |||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 20.46 | |||
| 3 | Kế toán | A00 | 21.03 | |||
| 4 | Khoa học dữ liệu | A00 | 17.82 | |||
| 5 | Khoa học máy tính | A00 | 19 | |||
| 6 | Kỹ thuật phần mềm | A00 | 19.65 | |||
| 7 | Hệ thống thông tin | A00 | 18.4 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 21.78 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 17.15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 22.01 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 22.33 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 23.05 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 22.39 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00 | 18.94 | |||
| 15 | Quản lý công nghiệp | A00 | 20.15 | |||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 20.5 | |||
| 17 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 15.11 | |||
| 18 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 19.15 | |||
| 19 | Quản lý xây dựng | A00 | 16.81 | |||
| 20 | Quản trị kinh doanh | A00 | ||||
| 21 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | ||||
| 22 | Kế toán | A00 | ||||