Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Thuế; Hải quan và nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế; Phân tích tài chính; Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng; Đầu tư tài chính; Tài chính số *) | A00 | ||||
| 2 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công; Kế toán và phân tích dữ liệu *) | A00 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh (CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch) | A00 | ||||
| 4 | Tin học tài chính kế toán | A00 | ||||
| 5 | Kinh tế (CTĐT Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính; Kinh tế số *) | A00 | ||||
| 6 | Quản lý tài chính công | A00 | ||||
| 7 | Tài chính bảo hiểm | A00 | ||||
| 8 | Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A00 | ||||
| 9 | Kiểm toán | A00 | ||||
| 10 | Marketing | A00 | ||||
| 11 | Kinh tế đầu tư | A00 | ||||
| 12 | Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00 | ||||
| 13 | Khoa học dữ liệu (CTĐT Khoa học dữ liệu trong tài chính; An ninh tài chính *) | A00 | ||||
| 14 | Kinh tế chính trị - Tài chính | A00 | ||||
| 15 | Luật kinh doanh | A00 | ||||
| 16 | Toán kinh tế (CTĐT Toán tài chính; Thống kê ứng dụng trong tài chính *) | A00 | ||||
| 17 | Chương trình LKĐT mỗi bên cấp Một Bằng cử nhân DDP (Dual Degree Programme) | A00 | ||||
| 18 | Bảo hiểm - Ngân hàng - Tài chính (Chương trình LKĐT với Trường Đại học Toulon, Cộng hòa Pháp) | A00 | ||||
| 19 | Kế toán – Kiểm soát – Kiểm toán (Chương trình LKĐT với Trường Đại học Toulon, Cộng hòa Pháp) | A00 | ||||
| 20 | Tài chính – Ngân hàng (CTĐT Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng) | A00 | ||||
| 21 | Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công) | A00 | ||||
| 22 | Quản trị kinh doanh (CTĐT Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch) | A00 | ||||
| 23 | Công nghệ thương mại điện tử | A00 | ||||
| 24 | Quản lý kinh tế | A00 | ||||
| 25 | Kiểm toán | A00 | ||||
| 26 | Marketing | A00 | ||||
| 27 | Thương mại quốc tế | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Bảo hiểm - Ngân hàng - Tài chính (Chương trình LKĐT với Trường Đại học Toulon, Cộng hòa Pháp) | A00 | ||||
| 2 | Kế toán – Kiểm soát – Kiểm toán (Chương trình LKĐT với Trường Đại học Toulon, Cộng hòa Pháp) | A00 | ||||