Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 26.62 | 27.34 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 24.17 | 23 | ||
| 3 | Sư phạm Vật lí | A00 | 26 | 26.27 | ||
| 4 | Quản lý kinh tế | A00 | 22.75 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | A00 | 22.6 | 26.62 | ||
| 6 | Toán ứng dụng | A00 | 23.62 | 24.44 | 24.68 | |
| 7 | Công nghệ thông tin | A00 | 22.1 | 22.95 | 23.65 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế | A00 | 22.75 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 22.6 | 27.49 | ||
| 3 | Toán ứng dụng | A00 | 23.62 | 24.44 | 27.57 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 22.1 | 22.95 | 27 | |