Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.5 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 23.18 | |||
| 3 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Tin học xây dựng | A00 | 15 | 15 | ||
| 7 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Thú y | A00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.5 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 25.18 | |||
| 3 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00 | 18 | 18 | ||
| 6 | Tin học xây dựng | A00 | 18 | 18 | ||
| 7 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Thú y | A00 | 18 | 18 | 18 | |