Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế phát triển | A00 | 21.33 | 22.36 | 25.43 | |
| 2 | Kinh tế quốc tế | A00 | 21.8 | 22 | 25.01 | |
| 3 | Kinh tế và kinh doanh số | A00 | 23.24 | 23.35 | 25.43 | |
| 4 | Kế toán | A00 | 23.93 | 23.23 | 25.84 | |
| 5 | Kế toán (Định hướng ACCA) | A00 | 22.91 | |||
| 6 | Kiểm toán | A00 | 22.06 | |||
| 7 | Khoa học dữ liệu | A00 | 19.43 | |||