Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 2 | Thương mại điện tử | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 3 | Tài chính ngân hàng | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 4 | Kế toán | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 5 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 6 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 7 | Kỹ thuật ô tô | A00 | 15 | 17 | 15 | |
| 8 | Y khoa | A00 | 20.5 | 22.5 | ||
| 9 | Y học cổ truyền | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 10 | Dược học | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 11 | Công nghệ đa phương tiện | A00 | ||||
| 12 | Quản lý kinh tế (Ngành mới) | A00 | ||||
| 13 | Điều dưỡng | A00 | 19 | 19.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 2 | Thương mại điện tử | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 3 | Tài chính ngân hàng | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 4 | Kế toán | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 5 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 6 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 7 | Kỹ thuật ô tô | A00 | 15 | 17 | 17 | |
| 8 | Y khoa | A00 | 20.5 | |||
| 9 | Y học cổ truyền | A00 | 19 | 0 | ||
| 10 | Dược học | A00 | 19 | 0 | ||
| 11 | Công nghệ đa phương tiện | A00 | ||||
| 12 | Quản lý kinh tế (Ngành mới) | A00 | ||||
| 13 | Điều dưỡng | A00 | 0 | |||