Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 15 | 15 | 16.1 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15 | 15.05 | |
| 3 | Marketing | A00 | 15 | 15 | 16 | |
| 4 | Kinh doanh thương mại | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | 15 | 15 | 16.4 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 15 | 16 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | A00 | 15 | 15 | 15.7 | |
| 8 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | 16.2 | |
| 9 | Kiểm toán | A00 | 15 | 15 | 16 | |
| 10 | Quản trị nhân lực | A00 | 15 | 16 | 16.25 | |
| 11 | Luật | A00 | 20 | 15 | 16.2 | |
| 12 | Luật Kinh tế | A00 | 20 | 15 | ||
| 13 | Công nghệ sinh học | A00 | 15 | 15 | 16.5 | |
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15 | 15 | 16.05 | |
| 15 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15 | 15 | 15.35 | |
| 16 | Kỹ thuật môi trường | A00 | 15 | 15 | 15.95 | |
| 17 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | 15 | 16.35 | |
| 18 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15 | 15 | 15.45 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Marketing | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Kinh doanh thương mại | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Công nghệ tài chính | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Kế toán | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Kiểm toán | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị nhân lực | A00 | 18 | 18.8 | 18 | |
| 11 | Luật | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Luật Kinh tế | A00 | 18 | 18 | ||
| 13 | Công nghệ sinh học | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 15 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 16 | Kỹ thuật môi trường | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 17 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 18 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18 | 18 | 18 | |