Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | A00 | 15 | |||
| 2 | Quản lý kinh tế | A00 | 15 | |||
| 3 | Quản lý thông tin | A00 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | ||
| 5 | Công nghệ sinh học | A00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Khoa học môi trường | A00 | 15 | 16 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 16 | |||
| 9 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Dược liệu và hợp chất thiên nhiên | A00 | 15 | 15 | ||
| 11 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00 | 15 | 15 | ||
| 12 | Nông nghiệp công nghệ cao | A00 | 15 | 15 | ||
| 13 | Chăn nuôi thú y | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Khoa học cây trồng | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 15 | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 16 | |||
| 16 | Lâm sinh | A00 | 15 | 15 | ||
| 17 | Quản lý tài nguyên rừng | A00 | 15 | |||
| 18 | Thú y | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15 | |||
| 20 | Quản lý đất đai | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 21 | Quản lý du lịch quốc tế | A00 | 16 | |||
| 22 | Khoa học và quản lý môi trường | A00 | 16 | |||
| 23 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 16 | |||