Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.5 | 25.85 | 26.5 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.75 | 20.35 | 22.85 | |
| 3 | Sư phạm Vật lý | A00 | 25.3 | 24.4 | 25.75 | |
| 4 | Sư phạm Hóa học | A00 | 25.5 | 25.3 | ||
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.5 | 22.5 | 25.65 | |
| 6 | Hóa học | A00 | 22.65 | 20.5 | 15 | |
| 7 | Khoa học dữ liệu | A00 | 17.25 | 17.1 | 15 | |
| 8 | Toán ứng dụng | A00 | 22.6 | 19.5 | 15 | |
| 9 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 17.5 | 20 | 15 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 19.7 | 22.2 | 16 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 21.05 | 20.5 | 15 | |
| 12 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A00 | 19.51 | 20.14 | ||
| 13 | Kỹ thuật điện | A00 | 20.3 | 20.65 | 16 | |
| 14 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 16.7 | 20.77 | 15 | |
| 15 | Kỹ thuật điều khiển và TĐH | A00 | 21.35 | 21.02 | 15 | |
| 16 | Vật lý kỹ thuật | A00 | 16 | 18.25 | ||
| 17 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.8 | 15 | ||
| 18 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.7 | 20.15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A00 | 29.5 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | A00 | 23 | |||
| 3 | Sư phạm Vật lý | A00 | 28.5 | |||
| 4 | Sư phạm Hóa học | A00 | ||||
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 28.5 | |||