Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.3 | 26.87 | 25.7 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | A00 | 21.6 | 27.25 | 24.4 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | A00 | 20 | 25.92 | 22.4 | |
| 4 | Sư phạm Vật lý | A00 | 21.6 | 26.7 | 23.6 | |
| 5 | Sư phạm Hóa học | A00 | 21.85 | 26.3 | ||
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | A00 | 22.1 | |||
| 7 | Sư phạm Tiếng Anh | A00 | 21.3 | |||
| 8 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A00 | 21.8 | 26.08 | 23.5 | |
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | |||
| 10 | Marketing | A00 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 28.43 | 27.46 | 27.1 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.57 | 27.75 | 27.12 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | A00 | 25.6 | 26.75 | 26.08 | |
| 4 | Sư phạm Vật lý | A00 | 27.57 | 27.34 | 26.62 | |
| 5 | Sư phạm Hóa học | A00 | 27.88 | 27.04 | ||
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | A00 | 28.83 | |||
| 7 | Sư phạm Tiếng Anh | A00 | 27.41 | |||
| 8 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A00 | 15 | 26.87 | 26.27 | |
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | |||
| 10 | Marketing | A00 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15 | 15 | 15 | |