Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 27.1 | |||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 27.77 | |||
| 3 | Luật | A00 | 24.85 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | A00 | 25.35 | |||
| 5 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 25.17 | |||
| 6 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 26.05 | |||
| 7 | Luật - Đào tạo tại HCM | A00 | 24.25 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 25.65 | |||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 26.32 | |||
| 3 | Luật | A00 | 23.4 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | A00 | 23.9 | |||
| 5 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 23.72 | |||
| 6 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 24.6 | |||