Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thú y | A00 | 15 | 18 | 18 | |
| 2 | Dược học | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 3 | Điều dưỡng | A00 | 17 | 19 | 19 | |
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17 | 19 | 19 | |
| 5 | Kinh tế số | A00 | 16 | |||
| 6 | Tâm lý học | A00 | 16 | 16 | ||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | A00 | 20 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | A00 | 18 | 18 | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 20 | 20 | ||
| 10 | Digital Marketing | A00 | 19 | 19 | ||
| 11 | Marketing | A00 | 20 | 20 | ||
| 12 | Marketing và truyền thông sáng tạo | A00 | ||||
| 13 | Bất động sản | A00 | 16 | 16 | ||
| 14 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 17 | 17 | ||
| 15 | Kinh doanh thương mại | A00 | 17 | 17 | ||
| 16 | Thương mại điện tử | A00 | 18 | 18 | ||
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18 | 18 | ||
| 18 | Công nghệ tài chính | A00 | 16 | |||
| 19 | Kế toán | A00 | 18 | 18 | ||
| 20 | Quản trị nhân lực | A00 | 16 | 16 | ||
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 17 | 17 | ||
| 22 | Quản trị sự kiện | A00 | 16 | 16 | ||
| 23 | Luật | A00 | 17 | 17 | ||
| 24 | Luật kinh tế | A00 | 17 | 17 | ||
| 25 | Công nghệ sinh học | A00 | 16 | 16 | ||
| 26 | Công nghệ thẩm mỹ | A00 | 16 | |||
| 27 | Khoa học dữ liệu | A00 | 17 | 17 | ||
| 28 | Khoa học máy tính | A00 | 17 | |||
| 29 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 16 | |||
| 30 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 16 | |||
| 31 | Công nghệ thông tin | A00 | 21 | 21 | ||
| 32 | An toàn thông tin | A00 | 18 | 18 | ||
| 33 | An ninh mạng | A00 | ||||
| 34 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 20 | 20 | ||
| 35 | Robot và trí tuệ nhân tạo | A00 | 17 | 17 | ||
| 36 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 19 | 19 | ||
| 37 | Kỹ thuật cơ khí | A00 | 16 | 16 | ||
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 16 | 16 | ||
| 39 | Công nghệ ô tô điện | A00 | 19 | 19 | ||
| 40 | Công nghệ ô tô thông minh | A00 | ||||
| 41 | Kỹ thuật điện | A00 | 16 | 16 | ||
| 42 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 16 | 16 | ||
| 43 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 16 | 16 | ||
| 44 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 17 | 17 | ||
| 45 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 16 | 16 | ||
| 46 | Quản lý xây dựng | A00 | 16 | 16 | ||
| 47 | Thú y công nghệ số | A00 | ||||
| 48 | Y khoa | A00 | ||||
| 49 | Y học cổ truyền (dự kiến) | A00 | ||||
| 50 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 17 | 17 | ||
| 51 | Quản trị khách sạn | A00 | 17 | 17 | ||
| 52 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 17 | 17 | ||
| 53 | Quản lý thể dục thể thao | A00 | 16 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thú y | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Dược học | A00 | 21 | 24 | 24 | |
| 3 | Điều dưỡng | A00 | 19 | 19.5 | 19.5 | |
| A00 | 19 | 19.5 | 19.5 | |||
| 4 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19 | 19.5 | ||
| 5 | Kinh tế số | A00 | 18 | |||
| 6 | Tâm lý học | A00 | 18 | 18 | ||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | A00 | 18 | |||
| 8 | Quan hệ công chúng | A00 | 18 | 18 | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | A00 | 18 | 18 | ||
| 10 | Digital Marketing | A00 | 18 | 18 | ||
| 11 | Marketing | A00 | 18 | 18 | ||
| 12 | Marketing và truyền thông sáng tạo | A00 | ||||
| 13 | Bất động sản | A00 | 18 | 18 | ||
| 14 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 18 | 18 | ||
| 15 | Kinh doanh thương mại | A00 | 18 | 18 | ||
| 16 | Thương mại điện tử | A00 | 18 | 18 | ||
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18 | 18 | ||
| 18 | Công nghệ tài chính | A00 | 18 | |||
| 19 | Kế toán | A00 | 18 | 18 | ||
| 20 | Quản trị nhân lực | A00 | 18 | 18 | ||
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 18 | 18 | ||
| 22 | Quản trị sự kiện | A00 | 18 | 18 | ||
| 23 | Luật | A00 | 18 | 18 | ||
| 24 | Luật kinh tế | A00 | 18 | 18 | ||
| 25 | Công nghệ sinh học | A00 | 18 | 18 | ||
| 26 | Công nghệ thẩm mỹ | A00 | 18 | |||
| 27 | Khoa học dữ liệu | A00 | 18 | 18 | ||
| 28 | Khoa học máy tính | A00 | 18 | |||
| 29 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 18 | |||
| 30 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18 | |||
| 31 | Công nghệ thông tin | A00 | 18 | 18 | ||
| 32 | An toàn thông tin | A00 | 18 | 18 | ||
| 33 | An ninh mạng | A00 | ||||
| 34 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18 | 18 | ||
| 35 | Robot và trí tuệ nhân tạo | A00 | 18 | 18 | ||
| 36 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18 | 18 | ||
| 37 | Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18 | 18 | ||
| 38 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18 | 18 | ||
| 39 | Công nghệ ô tô điện | A00 | 18 | 18 | ||
| 40 | Công nghệ ô tô thông minh | A00 | ||||
| 41 | Kỹ thuật điện | A00 | 18 | 18 | ||
| 42 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 18 | 18 | ||
| 43 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18 | 18 | ||
| 44 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 18 | 18 | ||
| 45 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18 | 18 | ||
| 46 | Quản lý xây dựng | A00 | 18 | 18 | ||
| 47 | Thú y công nghệ số | A00 | ||||
| 48 | Y khoa | A00 | ||||
| 49 | Y học cổ truyền (dự kiến) | A00 | ||||
| 50 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 18 | 18 | ||
| 51 | Quản trị khách sạn | A00 | 18 | 18 | ||
| 52 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 18 | 18 | ||
| 53 | Quản lý thể dục thể thao | A00 | 18 | 18 | ||