Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 15.25 | |||
| 2 | Khoa học Y Sinh | A00 | 16 | 17 | ||
| 3 | Khoa học Máy tính | A00 | 15.5 | 18.5 | ||
| 4 | Khoa học Máy tính – Chuyên ngành Công nghệ Phần mềm | A00 | 15.5 | 17 | ||
| 5 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 15.15 | |||
| 6 | Công nghệ vật liệu | A00 | 15.5 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 19.08 | |||
| 2 | Khoa học Y Sinh | A00 | 21.46 | |||
| 3 | Khoa học Máy tính | A00 | 19.85 | |||
| 4 | Khoa học Máy tính – Chuyên ngành Công nghệ Phần mềm | A00 | 19.85 | 19.23 | ||
| 5 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 18.85 | |||
| 6 | Công nghệ vật liệu | A00 | 20.12 | |||