Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 20 | |||
| 2 | Kinh tế | A00 | 16 | 16.5 | 17 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | A00 | 16 | 16.5 | 17 | |
| 4 | Marketing | A00 | 16 | 17 | 17 | |
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | 16 | 18 | 19 | |
| 6 | Tài chính ngân hàng | A00 | 16 | 17 | 17 | |
| 7 | Kế toán | A00 | 16 | 17 | 17 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | 16.25 | 17 | |
| 9 | Logistic và chuỗi cung ứng | A00 | 18.85 | 18 | 19 | |
| 10 | Quản lý đất đai | A00 | 15 | 16 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 17 | 17.5 | 17 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 17 | 17.5 | 16 | |
| 3 | Marketing | A00 | 17 | 18 | 17 | |
| 4 | Thương mại điện tử | A00 | 17 | 18 | 17 | |
| 5 | Tài chính ngân hàng | A00 | 17 | 18 | 17 | |
| 6 | Kế toán | A00 | 17 | 18 | 16.5 | |
| 7 | Công nghệ thông tin | A00 | 17 | 17.25 | 16 | |
| 8 | Logistic và chuỗi cung ứng | A00 | 19.85 | 19 | 17 | |
| 9 | Quản lý đất đai | A00 | 16 | 17 | 17 | |