Chú ý: Điểm chuẩn dưới đây là tổng điểm các môn xét tuyển + điểm ưu tiên nếu có
Click vào phương thức để xem nhanh điểm chuẩn của phương thức đó
| Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| Tiếng Anh | A01; D07; D01 | 0 | |||
| Báo chí | A00; A01; C00; D01 | 0 | |||
| Kế toán | A00; A01; D07; D01 | 0 | |||
| Công nghệ thông tin | A00; A01; D07; D01 | 0 | |||
| Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử | A00; A01; D01; D07 | 0 | |||
| Công nghệ kĩ thuật điện tử, truyền thông | A00; D01; D07; D01; | 0 | |||