| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế | A01; D01; D07; D10; D09; X25 | |
| 2 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; B00; B03; B08; D01; D07 | |
| 3 | 7420204 | Khoa học Y Sinh | B00; B08; D07; A00; B03; D01 | |
| 4 | 7480101-CS | Khoa học Máy tính | A00; A01; D01; X26; X02; X06 | |
| 5 | 7480101-SE | Khoa học Máy tính – Chuyên ngành Công nghệ Phần mềm | A00; A01; D01; X26; X02; X06 | |
| 6 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; D01; X26; X02; X06 | |
| 7 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | A00; A01; B00; C01; D01; X09 | |
| 8 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A01; D01; D07; D09; D10; X25 |
Kinh doanh Quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A01; D01; D07; D10; D09; X25
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; B00; B03; B08; D01; D07
Khoa học Y Sinh
Mã ngành: 7420204
Tổ hợp: B00; B08; D07; A00; B03; D01
Khoa học Máy tính
Mã ngành: 7480101-CS
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26; X02; X06
Khoa học Máy tính – Chuyên ngành Công nghệ Phần mềm
Mã ngành: 7480101-SE
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26; X02; X06
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Tổ hợp: A00; A01; D01; X26; X02; X06
Công nghệ vật liệu
Mã ngành: 7510402
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; D01; X09
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; X25





