| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | A00; A01; C01 | |
| 2 | 7860206 | Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | A00; A01; C01 |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc)
Mã ngành: 7860206
Tổ hợp: A00; A01; C01
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam)
Mã ngành: 7860206
Tổ hợp: A00; A01; C01



