| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. | |
| 2 | 7340401 | Quản trị An ninh phi truyền thống | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. | |
| 3 | 7900101 | Quản trị doanh nghiệp và công nghệ | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. | |
| 4 | 7900102 | Marketing và truyền thông | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. | |
| 5 | 7900103 | Quản trị nhân lực và nhân tài | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. | |
| 6 | 7900189 | Quản trị và An ninh | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28. |
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.
Quản trị An ninh phi truyền thống
Mã ngành: 7340401
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.
Quản trị doanh nghiệp và công nghệ
Mã ngành: 7900101
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.
Marketing và truyền thông
Mã ngành: 7900102
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.
Quản trị nhân lực và nhân tài
Mã ngành: 7900103
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.
Quản trị và An ninh
Mã ngành: 7900189
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28.



