| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210301 | Nhiếp ảnh nghệ thuật | H00; H02 | điểm 2 môn thi năng khiếu |
| 2 | 7210403 | Đồ họa công nghệ số | H00; H02 | điểm 2 môn thi năng khiếu |
| 3 | 7210404 | Thời trang và sáng tạo | H00; H02 | điểm 2 môn thi năng khiếu |
| 4 | 7210408 | Nghệ thuật tạo hình đương đại | H00; H02 | điểm 2 môn thi năng khiếu |
| 5 | 7229042 | Quản lý giải trí và sự kiện | D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78 | |
| 6 | 7229047 | Quản trị tài nguyên di sản | D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78 | |
| 7 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | A00; A01; D01; D10; X25; X26 | |
| 8 | 7340115 | Quản trị thương hiệu | D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78 | |
| 9 | 7340115TA | Quản trị thương hiệu | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X78 | |
| 10 | 7580101A | Kiến trúc và thiết kế cảnh quan | V00; V01; V02; V03; V06; V10; V11 | điểm 1 môn năng khiếu |
| 11 | 7580103 | Nội thất bền vững | H00; H02 | điểm 2 môn thi năng khiếu |
| 12 | 7580106 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | A00; A01; A04; C01; C04; D01; D03; D04; D10; X25 |
Nhiếp ảnh nghệ thuật
Mã ngành: 7210301
Tổ hợp: H00; H02
Ghi chú: điểm 2 môn thi năng khiếu
Đồ họa công nghệ số
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: H00; H02
Ghi chú: điểm 2 môn thi năng khiếu
Thời trang và sáng tạo
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: H00; H02
Ghi chú: điểm 2 môn thi năng khiếu
Nghệ thuật tạo hình đương đại
Mã ngành: 7210408
Tổ hợp: H00; H02
Ghi chú: điểm 2 môn thi năng khiếu
Quản lý giải trí và sự kiện
Mã ngành: 7229042
Tổ hợp: D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78
Quản trị tài nguyên di sản
Mã ngành: 7229047
Tổ hợp: D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7320106
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10; X25; X26
Quản trị thương hiệu
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: D01; D03; D04; D10; D14; D15; X78
Quản trị thương hiệu
Mã ngành: 7340115TA
Tổ hợp: A01; C00; C01; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X78
Kiến trúc và thiết kế cảnh quan
Mã ngành: 7580101A
Tổ hợp: V00; V01; V02; V03; V06; V10; V11
Ghi chú: điểm 1 môn năng khiếu
Nội thất bền vững
Mã ngành: 7580103
Tổ hợp: H00; H02
Ghi chú: điểm 2 môn thi năng khiếu
Quản trị đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: 7580106
Tổ hợp: A00; A01; A04; C01; C04; D01; D03; D04; D10; X25



