| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | D01; A01; X25; D10; X26 | Toán hệ số 2 |
| 2 | D15 | Quản trị thương hiệu | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | Văn hệ số 2 |
| 3 | 7349001TA | Quản trị thương hiệu (dạy bằng tiếng Anh) * | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | Văn hệ số 2 |
| 4 | 7349002 | Quản lý giải trí và sự kiện | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | Văn hệ số 2 |
| 5 | 7900204 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | A00; A01; D01; C01; C04; D10; X25 | Toán hệ số 2 |
| 6 | 7900205 | Quản trị tài nguyên di sản | C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78 | Văn hệ số 2 |
Công nghệ truyền thông
Mã ngành: 7320106
Tổ hợp: D01; A01; X25; D10; X26
Ghi chú: Toán hệ số 2
Quản trị thương hiệu
Mã ngành: D15
Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78
Ghi chú: Văn hệ số 2
Quản trị thương hiệu (dạy bằng tiếng Anh) *
Mã ngành: 7349001TA
Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78
Ghi chú: Văn hệ số 2
Quản lý giải trí và sự kiện
Mã ngành: 7349002
Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78
Ghi chú: Văn hệ số 2
Quản trị đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: 7900204
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01; C04; D10; X25
Ghi chú: Toán hệ số 2
Quản trị tài nguyên di sản
Mã ngành: 7900205
Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X78
Ghi chú: Văn hệ số 2



