| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 36 | Học Bạ | |
| 2 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | 36 | Học Bạ | |
| 3 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữ, lắp ráp máy tính | 36 | Học Bạ | |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 36 | Học Bạ | |
| 5 | 6520226 | Điện dân dụng | 36 | Học Bạ | |
| 6 | 6520227 | Điện công nghiệp | 36 | Học Bạ |
1. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 6340302
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
2. Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
• Mã ngành: 6340417
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
3. Kỹ thuật sửa chữ, lắp ráp máy tính
• Mã ngành: 6480102
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
4. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 6510216
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
5. Điện dân dụng
• Mã ngành: 6520226
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:
6. Điện công nghiệp
• Mã ngành: 6520227
• Chỉ tiêu: 36
• Phương thức xét tuyển: Học Bạ
• Tổ hợp:



