| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 20 | ĐT THPT | |
| 2 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 10 | ĐT THPT | |
| 3 | 6480202 | Công nghệ thông tin | 25 | ĐT THPT | |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 55 | ĐT THPT | |
| 5 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | 10 | ĐT THPT | |
| 6 | 6520123 | Hàn | 10 | ĐT THPT | |
| 7 | 6520224 | Điện tử dân dụng | 15 | ĐT THPT | |
| 8 | 6520227 | Điện công nghiệp | 75 | ĐT THPT | |
| 9 | 6540205 | May thời trang | 10 | ĐT THPT | |
| 10 | 6620120 | Chăn nuôi - Thú Y | 10 | ĐT THPT | |
| 11 | 6810201 | Quản trị khách sạn | 10 | ĐT THPT | |
| 12 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 25 | ĐT THPT |
1. Kế toán doanh nghiệp
• Mã ngành: 6340302
• Chỉ tiêu: 20
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
2. Quản trị kinh doanh
• Mã ngành: 6340404
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
3. Công nghệ thông tin
• Mã ngành: 6480202
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
4. Công nghệ ô tô
• Mã ngành: 6510216
• Chỉ tiêu: 55
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
5. Cắt gọt kim loại
• Mã ngành: 6520121
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
6. Hàn
• Mã ngành: 6520123
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
7. Điện tử dân dụng
• Mã ngành: 6520224
• Chỉ tiêu: 15
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
8. Điện công nghiệp
• Mã ngành: 6520227
• Chỉ tiêu: 75
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
9. May thời trang
• Mã ngành: 6540205
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
10. Chăn nuôi - Thú Y
• Mã ngành: 6620120
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
11. Quản trị khách sạn
• Mã ngành: 6810201
• Chỉ tiêu: 10
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:
12. Kỹ thuật chế biến món ăn
• Mã ngành: 6810207
• Chỉ tiêu: 25
• Phương thức xét tuyển: ĐT THPT
• Tổ hợp:



