| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | ||
| 2 | 6210412 | Kỹ thuật Sơn mài và khảm trai | ||
| 3 | 6210422 | Gia công và thiết kế sản phẩm mộc | ||
| 4 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 5 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 6 | 6480207 | Lập trình máy tính | ||
| 7 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 8 | 6520123 | Hàn | ||
| 9 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí | ||
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 11 | 6540205 | May thời trang | ||
| 12 | 6540206 | Thiết kế thời trang | ||
| 13 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6210402
Kỹ thuật Sơn mài và khảm trai
Mã ngành: 6210412
Gia công và thiết kế sản phẩm mộc
Mã ngành: 6210422
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340417
Lập trình máy tính
Mã ngành: 6480207
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Hàn
Mã ngành: 6520123
Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
May thời trang
Mã ngành: 6540205
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 6540206
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207



