| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | A00, A01, C03, D01, D07, X26 | |
| 2 | 7310101TA | Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế) | A00, A01, C03, D01, D07, X26 | |
| 3 | 7310109 | Kinh tế số | A00, A01, C03, D01, D07, X26 | |
| 4 | 7310399 | Giới và Phát triển | C00, C03, D01, D09, D14, D15 | |
| 5 | 7310401 | Tâm lý học | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 6 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 7 | 7320104XH | Chương trình Truyền thông xã hội (thuộc ngành Truyền thông đa phương tiện) | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15 | |
| 9 | 7340101TA | Chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh (thuộc ngành Quản trị kinh doanh) | A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15 | |
| 10 | 7340115 | Marketing | A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15 | |
| 11 | 7380101 | Luật | A00, A01, D01, C00, D14, D15 | |
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, D01, C00, D14, D15 | |
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D09, X06, X26 | |
| 14 | 7480201GA | Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin) | A00, A01, D01, D09, X06, X26 | |
| 15 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 16 | 7760101DV | Chương trình Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội (thuộc ngành Công tác xã hội) | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 17 | 7760101PH | Công tác xã hội (Dự kiến đào tạo tại TPHCM) | C00, C03, D01, D14, D15 | |
| 18 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15 | |
| 19 | 7810103PH | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Dự kiến đào tạo tại TPHCM) | A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15 |
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00, A01, C03, D01, D07, X26
Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế)
Mã ngành: 7310101TA
Tổ hợp: A00, A01, C03, D01, D07, X26
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: A00, A01, C03, D01, D07, X26
Giới và Phát triển
Mã ngành: 7310399
Tổ hợp: C00, C03, D01, D09, D14, D15
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Chương trình Truyền thông xã hội (thuộc ngành Truyền thông đa phương tiện)
Mã ngành: 7320104XH
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15
Chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh (thuộc ngành Quản trị kinh doanh)
Mã ngành: 7340101TA
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A00, A01, D01, C00, D14, D15
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00, A01, D01, C00, D14, D15
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X06, X26
Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin)
Mã ngành: 7480201GA
Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X06, X26
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Chương trình Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội (thuộc ngành Công tác xã hội)
Mã ngành: 7760101DV
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Công tác xã hội (Dự kiến đào tạo tại TPHCM)
Mã ngành: 7760101PH
Tổ hợp: C00, C03, D01, D14, D15
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Dự kiến đào tạo tại TPHCM)
Mã ngành: 7810103PH
Tổ hợp: A00, A01, C00, D01, C03, D14, D15





