| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 2 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 3 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 4 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 5 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 6 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 7 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 | |
| 8 | 7860100 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
Mã ngành: 7860100
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04



