| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00; A01; B00; D01; D07; X26 | |
| 2 | 7720401 | Dinh dưỡng | B00; B03; B08; C02; D01; D07 | |
| 3 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; A01; B00; B08; D07; D01 | |
| 4 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00; A01; B00; B08; D01; C01 | |
| 5 | 7720701 | Y tế công cộng | B00; B03; B08; C02; D01; D13 | |
| 6 | 7760101 | Công tác xã hội | C00; C20; D01; D14; D15; D66; X74; X78 |
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; B00; D01; D07; X26
Dinh dưỡng
Mã ngành: 7720401
Tổ hợp: B00; B03; B08; C02; D01; D07
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: A00; A01; B00; B08; D07; D01
Kỹ thuật phục hồi chức năng
Mã ngành: 7720603
Tổ hợp: A00; A01; B00; B08; D01; C01
Y tế công cộng
Mã ngành: 7720701
Tổ hợp: B00; B03; B08; C02; D01; D13
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00; C20; D01; D14; D15; D66; X74; X78



