| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lí Giáo dục | C00; D01; D14; X78 | |
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | D01; C03; C04; X01 | |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | D01; C03; C04; X01 | |
| 4 | 7140203 | Giáo dục đặc biệt | D01; D14; D15; X78 | |
| 5 | 7140204 | Giáo dục công dân | X01; X70; X74; X78 | |
| 6 | 7140206 | Giáo dục thể chất | T00; T01; T04; T08 | |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; C01 | |
| 8 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00; A01; A02; C01 | |
| 9 | 7140211 | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01 | |
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; C03; C04 | |
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; X70; D14 | |
| 12 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; X78 | |
| 13 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A01; B00; D07; D08 | |
| 14 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C03; C04; D14; D15 | |
| 15 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C00; D01; C03; C04 | |
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D14; D15; X78 | |
| 17 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D14; D15; X78 | |
| 18 | 7229030 | Văn học | C00; D01; C03; C04 | |
| 19 | 7229040 | Văn hóa học | C00; X70; C03; D14 | |
| 20 | 7310110 | Quản lý kinh tế | A00; D01; D07; X01 | |
| 21 | 7310201 | Chính trị học | D01; D14; X78; C00 | |
| 22 | 7310401 | Tâm lí học | C00; D01; D14; D15 | |
| 23 | 7310630 | Việt Nam học | C00; X70; C03; D14 | |
| 24 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; D01; D07; X01 | |
| 25 | 7340201 | Tài chính -Ngân hàng | A01; D01; D07; D08 | |
| 26 | 7340403 | Quản lí công | D01; D14; D15; X78 | |
| 27 | 7380101 | Luật | D01; D14; X78; C00 | |
| 28 | 7420201 | Công nghệ sinh học | B00; D01; B03; D08 | |
| 29 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00; A01; A02; C01 | |
| 30 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; C01 | |
| 31 | 7510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | D01; C01; C02; A01 | |
| 32 | 7510605 | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | A01; D01; D07; D08 | |
| 33 | 7760101 | Công tác xã hội | C00; D01; D14; X78 | |
| 34 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01; D14; D15; X78 | |
| 35 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01; D14; D15; X78 | |
| 36 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T00; T01; T04; T08 |
Quản lí Giáo dục
Mã ngành: 7140114
Tổ hợp: C00; D01; D14; X78
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 7140201
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: 7140202
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01
Giáo dục đặc biệt
Mã ngành: 7140203
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Giáo dục công dân
Mã ngành: 7140204
Tổ hợp: X01; X70; X74; X78
Giáo dục thể chất
Mã ngành: 7140206
Tổ hợp: T00; T01; T04; T08
Sư phạm Toán học
Mã ngành: 7140209
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Sư phạm Tin học
Mã ngành: 7140210
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Sư phạm Vật lí
Mã ngành: 7140211
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: 7140217
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04
Sư phạm Lịch sử
Mã ngành: 7140218
Tổ hợp: C00; C03; X70; D14
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Sư phạm khoa học tự nhiên
Mã ngành: 7140247
Tổ hợp: A01; B00; D07; D08
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
Mã ngành: 7140249
Tổ hợp: C03; C04; D14; D15
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam
Mã ngành: 7220101
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Văn học
Mã ngành: 7229030
Tổ hợp: C00; D01; C03; C04
Văn hóa học
Mã ngành: 7229040
Tổ hợp: C00; X70; C03; D14
Quản lý kinh tế
Mã ngành: 7310110
Tổ hợp: A00; D01; D07; X01
Chính trị học
Mã ngành: 7310201
Tổ hợp: D01; D14; X78; C00
Tâm lí học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: C00; D01; D14; D15
Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Tổ hợp: C00; X70; C03; D14
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; D01; D07; X01
Tài chính -Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08
Quản lí công
Mã ngành: 7340403
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: D01; D14; X78; C00
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: B00; D01; B03; D08
Toán ứng dụng
Mã ngành: 7460112
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Công nghệ kĩ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Tổ hợp: D01; C01; C02; A01
Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A01; D01; D07; D08
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00; D01; D14; X78
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: D01; D14; D15; X78
Huấn luyện thể thao
Mã ngành: 7810302
Tổ hợp: T00; T01; T04; T08



