| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | ||
| 3 | 7340115 | Marketing | ||
| 4 | 7340116 | Bất động sản | ||
| 5 | 7340301 | Kế toán | ||
| 6 | 7380101 | Luật | ||
| 7 | 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | ||
| 8 | 7440224 | Thủy văn học | ||
| 9 | 7440298 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | ||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 11 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ||
| 12 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | ||
| 13 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | ||
| 14 | 7520503 | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | ||
| 15 | 7520503PH | Kỹ thuật trắc địa bản đồ | ||
| 16 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | ||
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ||
| 18 | 7810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 19 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | ||
| 20 | 7850102 | Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên | ||
| 21 | 7850103 | Quản lý đất đai | ||
| 22 | 7850103PH | Quản lý đất đai | ||
| 23 | 7850198 | Quản lý tài nguyên nước | ||
| 24 | 7850199 | Quản lý biển |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Marketing
Mã ngành: 7340115
Bất động sản
Mã ngành: 7340116
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Luật
Mã ngành: 7380101
Khí tượng và khí hậu học
Mã ngành: 7440222
Thủy văn học
Mã ngành: 7440224
Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững
Mã ngành: 7440298
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Kỹ thuật địa chất
Mã ngành: 7520501
Kỹ thuật trắc địa bản đồ
Mã ngành: 7520503
Kỹ thuật trắc địa bản đồ
Mã ngành: 7520503PH
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
Mã ngành: 7540106
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: 7850101
Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên
Mã ngành: 7850102
Quản lý đất đai
Mã ngành: 7850103
Quản lý đất đai
Mã ngành: 7850103PH
Quản lý tài nguyên nước
Mã ngành: 7850198
Quản lý biển
Mã ngành: 7850199



