| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 2 | 7310101 | Kinh tế (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 3 | 7310108 | Toán kinh tế (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 4 | 7310110 | Quản lý kinh tế (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 6 | 7340101_TATP | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 7 | 7340101_TH | Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 8 | 7340115 | Marketing (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 9 | 7340115_TATP | Marketing (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 10 | 7340115_TH | Marketing (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 11 | 7340116 | Bất động sản (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 12 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 13 | 7340120_TATP | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 14 | 7340120_TH | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 17 | 7340201_TATP | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 18 | 7340201_TH | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 20 | 7340301_TH | Kế toán (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 21 | 7340404 | Quản trị nhân lực (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 22 | 7340409 | Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 23 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 24 | 7810201 | Quản trị khách sạn (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 25 | 7810201_TH | Quản trị khách sạn (Chương trình tích hợp) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | |
| 26 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Chương trình chuẩn) | A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh tế (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Toán kinh tế (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7310108
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản lý kinh tế (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7310110
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần)
Mã ngành: 7340101_TATP
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7340101_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Marketing (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Marketing (Chương trình tiếng Anh toàn phần)
Mã ngành: 7340115_TATP
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Marketing (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7340115_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Bất động sản (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340116
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh doanh quốc tế (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiếng Anh toàn phần)
Mã ngành: 7340120_TATP
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh doanh quốc tế (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7340120_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kinh doanh thương mại (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiếng Anh toàn phần)
Mã ngành: 7340201_TATP
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7340201_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kế toán (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Kế toán (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7340301_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị nhân lực (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7340409
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị khách sạn (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị khách sạn (Chương trình tích hợp)
Mã ngành: 7810201_TH
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Chương trình chuẩn)
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25







