| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | D01, C14, X02, X03 | |
| 2 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | D01, C14, X02, X03 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C14, D01, C03, X02 | |
| 4 | 7340122 | Thương mại điện tử | C14, D01, C03, X02 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | C14, D01, C03, X02 | |
| 6 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 8 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 9 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 10 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 12 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 13 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 14 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 15 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C02, D01, C01, A00, X02, X03 | |
| 16 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | C02, D01, C01, A00, X02, X03 |
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: 7140103
Tổ hợp: D01, C14, X02, X03
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: 7140246
Tổ hợp: D01, C14, X02, X03
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: C14, D01, C03, X02
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: C14, D01, C03, X02
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: C14, D01, C03, X02
Công nghệ kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480108
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 7510202
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Mã ngành: 7510206
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7510302
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03
Công nghệ vật liệu
Mã ngành: 7510402
Tổ hợp: C02, D01, C01, A00, X02, X03



