| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A00, A01, C01, C02, D01, D66, D84 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D14, D15, X78; C00, C03, D01, D14, X70, X74, X78 | |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung | D01, D04, D09 | |
| 4 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, D06, D09 | |
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, D09, DD2 | |
| 6 | 7229030 | Văn học | C00, C14, C15, X70 | |
| 7 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26, X78 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | |
| 9 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | |
| 10 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, D01, X01, X25, X26, X27, X78 | |
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | |
| 12 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | |
| 13 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A00, A01, C14, D01, D66, D84 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D09, X06, X25, X26, X27 | |
| 15 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00, A01, C01, D01, X06, X07, X26, X27 | |
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, X06, X07 | |
| 17 | 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá | A00, A01, D01, X06, X07 | |
| 18 | 7510605 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, D09, X25 | |
| 19 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | |
| 20 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | A00, A01, C01, C02, D01, X06, X07 | |
| 21 | 7580301 | Kinh tế Xây dựng | A00, A01, X01, D01, X25, X78 | |
| 22 | 7810103 | Quản trị du lịch và lữ hành | A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66 | |
| 23 | 7810103.01 | Hướng dẫn du lịch | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 | |
| 24 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 | |
| 25 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78 |
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: 7140103
Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, D66, D84
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01, D09, D14, D15, X78; C00, C03, D01, D14, X70, X74, X78
Ngôn ngữ Trung
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01, D04, D09
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: D01, D06, D09
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: D01, D09, DD2
Văn học
Mã ngành: 7229030
Tổ hợp: C00, C14, C15, X70
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: A01, C03, D01, D09, D14, D15, X26, X78
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00, A01, D01, X01, X25, X26, X27, X78
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00, A01, C14, D01, D66, D84
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78
Quản trị Văn phòng
Mã ngành: 7340406
Tổ hợp: A00, A01, C14, D01, D66, D84
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X06, X25, X26, X27
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: A00, A01, C01, D01, X06, X07, X26, X27
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00, A01, D01, X06, X07
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá
Mã ngành: 7510303
Tổ hợp: A00, A01, D01, X06, X07
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00, A01, D01, D09, X25
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Mã ngành: 7580109
Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78
Kỹ thuật Xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00, A01, C01, C02, D01, X06, X07
Kinh tế Xây dựng
Mã ngành: 7580301
Tổ hợp: A00, A01, X01, D01, X25, X78
Quản trị du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00, C00, C19, C20, D01, D15, D66
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 7810103.01
Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: A00, C00, D01, D15, X70, X74, X78



