| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | ||
| 2 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | ||
| 3 | 7140235 | Sư phạm tiếng Đức | ||
| 4 | 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | ||
| 5 | 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | ||
| 6 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | ||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 8 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | ||
| 9 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | ||
| 10 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 11 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 12 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | ||
| 13 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ||
| 14 | 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | ||
| 15 | 7310101 | Kinh tế | ||
| 16 | 7320107 | Truyền thông quốc tế |
Sư phạm tiếng Anh
Mã ngành: 7140231
Sư phạm tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 7140234
Sư phạm tiếng Đức
Mã ngành: 7140235
Sư phạm tiếng Nhật
Mã ngành: 7140236
Sư phạm tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 7140237
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam
Mã ngành: 7220101
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Ngôn ngữ Nga
Mã ngành: 7220202
Ngôn ngữ Pháp
Mã ngành: 7220203
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Ngôn ngữ Đức
Mã ngành: 7220205
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Ngôn ngữ Ả Rập
Mã ngành: 7220211
Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Truyền thông quốc tế
Mã ngành: 7320107



