| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D09; D10 | |
| 2 | 7220201DB | Ngôn ngữ Anh (đặc biệt) | A01; D01; D07; D09; D10 | |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01; D01; D07; D09; D10 | |
| 4 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 5 | 7310106TA | Kinh tế quốc tế TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 7 | 7340101QT | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 | |
| 8 | 7340101SB | Quản trị kinh doanh (song bằng) | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 9 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 10 | 7340115 | Marketing | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 11 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 12 | 7340120TA | Kinh doanh quốc tế TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 13 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 14 | 7340122TA | Thương mại điện tử TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 15 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 16 | 7340201EL | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 17 | 7340201QT | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 | |
| 18 | 7340201SB | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 19 | 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 20 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 21 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 22 | 7340301TA | Kế toán TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 23 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 24 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 25 | 7340405TA | Hệ thống thông tin quản lý TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 26 | 7380101 | Luật | A01; A03; D07; D09 | |
| 27 | 7380107 | Luật kinh tế | A01; A03; D07; D09 | |
| 28 | 7380107TA | Luật kinh tế TABP | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |
| 29 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 30 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 31 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 32 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |
| 33 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10
Ngôn ngữ Anh (đặc biệt)
Mã ngành: 7220201DB
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: 7310106
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kinh tế quốc tế TABP
Mã ngành: 7310106TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác)
Mã ngành: 7340101QT
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26
Quản trị kinh doanh (song bằng)
Mã ngành: 7340101SB
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Quản trị kinh doanh TABP
Mã ngành: 7340101TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kinh doanh quốc tế TABP
Mã ngành: 7340120TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Thương mại điện tử TABP
Mã ngành: 7340122TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Elite Class (Tài chính - Ngân hàng)
Mã ngành: 7340201EL
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác)
Mã ngành: 7340201QT
Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26
Tài chính - Ngân hàng (song bằng)
Mã ngành: 7340201SB
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Tài chính - Ngân hàng TABP
Mã ngành: 7340201TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kế toán TABP
Mã ngành: 7340301TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Kiểm toán
Mã ngành: 7340302
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Hệ thống thông tin quản lý TABP
Mã ngành: 7340405TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: A01; A03; D07; D09
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A01; A03; D07; D09
Luật kinh tế TABP
Mã ngành: 7380107TA
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26





