| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210103 | Ngành Hội họa | H00; H07 | |
| 2 | 7210105 | Ngành Điêu khắc | H00; H07 | |
| 3 | 7210107 | Ngành Gốm | H00; H07 | |
| 4 | 7210402 | Ngành Thiết kế Công nghiệp | H00; H07 | |
| 5 | 7210403 | Ngành Thiết kế Đồ họa | H00; H07 | |
| 6 | 7210404 | Ngành Thiết kế Thời trang | H00; H07 | |
| 7 | 7580108 | Ngành Thiết kế Nội thất | H00; H07 |
Ngành Hội họa
Mã ngành: 7210103
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Điêu khắc
Mã ngành: 7210105
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Gốm
Mã ngành: 7210107
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Thiết kế Công nghiệp
Mã ngành: 7210402
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Thiết kế Đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Thiết kế Thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: H00; H07
Ngành Thiết kế Nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: H00; H07



