| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Cử nhân Thiết kế đồ họa | H01; H06; H08 | |
| 2 | 7220201 | Cử nhân Ngôn ngữ Anh | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |
| 3 | 7220202 | Cử nhân Ngôn ngữ Nga | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |
| 4 | 7220204 | Cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |
| 5 | 7310101 | Cử nhân Kinh tế | A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21 | |
| 6 | 7310205 | Cử nhân Quản lý nhà nước | C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78 | |
| 7 | 7340101 | Cử nhân Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25 | |
| 8 | 7340120 | Cử nhân Kinh doanh quốc tế | A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25 | |
| 9 | 7340201- 2 | Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 | |
| 10 | 7340201-1 | Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 | |
| 11 | 7340301 | Cử nhân Kế toán | A00; C01; C03:D01:D09; D10:X17; X25 | |
| 12 | 7380107 | Cử nhân Luật kinh tế | A00; C00; C03; D01: D09; D10; X01; X25 | |
| 13 | 7480201 | Kỹ sư Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26 | |
| 14 | 7510203 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ - điện từ | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 | |
| 15 | 7510205 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00; A01; D01; X05; X06 ; X07; X11; X21 | |
| 16 | 7510301 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 | |
| 17 | 7510406 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11 | |
| 18 | 7580101 | Kiến trúc sư | H00; H06; V00; V01; V02; V06 | |
| 19 | 7580106 | Cử nhân Quản lý đô thị và công trình | A00; A01:D01; X05; X06; X21 | |
| 20 | 7580108 | Cử nhân Thiết kế nội thất | H01; H06; H08 | |
| 21 | 7580201 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21 | |
| 22 | 7720101 | Bác sĩ Y khoa | A00; A02; B00; B03; D08: X13 | |
| 23 | 7720201 | Dược sĩ | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | |
| 24 | 7720301 | Cử nhân Điều dưỡng | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | |
| 25 | 7720501 | Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt | A00; A02; B00; D08 | |
| 26 | 7810103 | Cử nhân Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78 | |
| 27 | 7850101 | Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62 |
Cử nhân Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: H01; H06; H08
Cử nhân Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
Cử nhân Ngôn ngữ Nga
Mã ngành: 7220202
Tổ hợp: C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
Cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
Cử nhân Kinh tế
Mã ngành: 7310101
Tổ hợp: A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21
Cử nhân Quản lý nhà nước
Mã ngành: 7310205
Tổ hợp: C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78
Cử nhân Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25
Cử nhân Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25
Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính
Mã ngành: 7340201- 2
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng
Mã ngành: 7340201-1
Tổ hợp: A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
Cử nhân Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; C01; C03:D01:D09; D10:X17; X25
Cử nhân Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: A00; C00; C03; D01: D09; D10; X01; X25
Kỹ sư Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26
Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ - điện từ
Mã ngành: 7510203
Tổ hợp: A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00; A01; D01; X05; X06 ; X07; X11; X21
Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7510406
Tổ hợp: A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11
Kiến trúc sư
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: H00; H06; V00; V01; V02; V06
Cử nhân Quản lý đô thị và công trình
Mã ngành: 7580106
Tổ hợp: A00; A01:D01; X05; X06; X21
Cử nhân Thiết kế nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: H01; H06; H08
Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21
Bác sĩ Y khoa
Mã ngành: 7720101
Tổ hợp: A00; A02; B00; B03; D08: X13
Dược sĩ
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
Cử nhân Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt
Mã ngành: 7720501
Tổ hợp: A00; A02; B00; D08
Cử nhân Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78
Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: 7850101
Tổ hợp: A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62



