| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220112 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | |
| 3 | 7220201_AH | Song ngữ Anh - Hàn | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | |
| 4 | 7220201_AT | Song ngữ Anh - Trung | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | |
| 5 | 7220201_GV | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh) | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78 | |
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78 | |
| 7 | 7229010 | Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 8 | 7229030 | Văn học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 9 | 7310501 | Địa lý học | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 | |
| 10 | 7310612 | Trung Quốc học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78 | |
| 11 | 7310614 | Hàn Quốc học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78 | |
| 12 | 7310630 | Việt Nam học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 13 | 7320201 | Thông tin - Thư viện | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 14 | 7340401 | Khoa học quản lý | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 15 | 7340401_QLKT | Quản lý kinh tế | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 16 | 7380101 | Luật | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 17 | 7380101_LKT | Luật kinh tế | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 18 | 7420101 | Sinh học | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07 | |
| 19 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07 | |
| 20 | 7440102 | Vật lý | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | |
| 21 | 7440102_TD | Công nghệ bán dẫn | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | |
| 22 | 7440112 | Hóa học | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | |
| 23 | 7440112_KHTN | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | |
| 24 | 7440301 | Khoa học môi trường | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 | |
| 25 | 7460101_TA | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | |
| 26 | 7460101_TV | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt) | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | |
| 27 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | |
| 28 | 7460117 | Toán tin (Toán Tin ứng dụng) | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | |
| 29 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25 | |
| 30 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | |
| 31 | 7720203 | Hóa dược | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | |
| 32 | 7720203_TD | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62 | |
| 33 | 7760101 | Công tác xã hội | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 34 | 7810101 | Du lịch | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 35 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 36 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78 | |
| 37 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
Mã ngành: 7220112
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Song ngữ Anh - Hàn
Mã ngành: 7220201_AH
Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Song ngữ Anh - Trung
Mã ngành: 7220201_AT
Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)
Mã ngành: 7220201_GV
Tổ hợp: D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X25; X78
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D04; X01; X70; X74; X78
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
Mã ngành: 7229010
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Văn học
Mã ngành: 7229030
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Địa lý học
Mã ngành: 7310501
Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74
Trung Quốc học
Mã ngành: 7310612
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66; X01; X70; X74; X78
Hàn Quốc học
Mã ngành: 7310614
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2; X01; X70; X74; X78
Việt Nam học
Mã ngành: 7310630
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Thông tin - Thư viện
Mã ngành: 7320201
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Khoa học quản lý
Mã ngành: 7340401
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Quản lý kinh tế
Mã ngành: 7340401_QLKT
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380101_LKT
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Sinh học
Mã ngành: 7420101
Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07
Vật lý
Mã ngành: 7440102
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
Công nghệ bán dẫn
Mã ngành: 7440102_TD
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
Hóa học
Mã ngành: 7440112
Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM
Mã ngành: 7440112_KHTN
Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Khoa học môi trường
Mã ngành: 7440301
Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)
Mã ngành: 7460101_TA
Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt)
Mã ngành: 7460101_TV
Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Toán tin (Toán Tin ứng dụng)
Mã ngành: 7460117
Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84; X09; X17; X25
Công nghệ kỹ thuật hóa học
Mã ngành: 7510401
Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Hóa dược
Mã ngành: 7720203
Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu
Mã ngành: 7720203_TD
Tổ hợp: A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07; X09; X62
Công tác xã hội
Mã ngành: 7760101
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Du lịch
Mã ngành: 7810101
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: 7810301
Tổ hợp: C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84; X01; X25; X70; X74; X78
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: 7850101
Tổ hợp: A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01; X01; X62; X74



