| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | QHS01 | Sư phạm Toán học | A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01 | |
| 2 | QHS02 | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01 | |
| 3 | QHS03 | Sư phạm Hoá học | A00; B00; C02; D07 | |
| 4 | QHS04 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | |
| 5 | QHS05 | Sư phạm Khoa học Tự nhiên | A00; A02; B00 | |
| 6 | QHS06 | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |
| 7 | QHS07 | Sư phạm Lịch sử | A07; C00; C03; D09; D14 | |
| 8 | QHS08 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07; C00 | |
| 9 | QHS09 | Giáo dục Mầm non | A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | |
| 10 | QHS10 | Giáo dục Tiểu học | A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | |
| 11 | QHS11 | Khoa học giáo dục và khác | A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 | |
| 12 | QHS12 | Tâm lý học và tâm lý học giáo dục | A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04 |
Sư phạm Toán học
Mã ngành: QHS01
Tổ hợp: A00; A01; B00; B03; C01; C02; D01
Sư phạm Vật lí
Mã ngành: QHS02
Tổ hợp: A00; A01; A02; C01
Sư phạm Hoá học
Mã ngành: QHS03
Tổ hợp: A00; B00; C02; D07
Sư phạm Sinh học
Mã ngành: QHS04
Tổ hợp: A02; B00; B03; B08
Sư phạm Khoa học Tự nhiên
Mã ngành: QHS05
Tổ hợp: A00; A02; B00
Sư phạm Ngữ văn
Mã ngành: QHS06
Tổ hợp: C00; C03; C04; D01; D14; D15
Sư phạm Lịch sử
Mã ngành: QHS07
Tổ hợp: A07; C00; C03; D09; D14
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Mã ngành: QHS08
Tổ hợp: A07; C00
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: QHS09
Tổ hợp: A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04
Giáo dục Tiểu học
Mã ngành: QHS10
Tổ hợp: A00; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04
Khoa học giáo dục và khác
Mã ngành: QHS11
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04
Tâm lý học và tâm lý học giáo dục
Mã ngành: QHS12
Tổ hợp: A00; A01; B00; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D04



