| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Công nghệ may | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 2 | 7210404 | Công nghệ sợi dệt | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 3 | 7340101 | Marketing | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 4 | 7340115 | Thương mại điện tử | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 5 | 7340122 | Kế toán | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 6 | 7340301 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 7 | 7510201 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 9 | 7510601 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23 | |
| 10 | 7540202 | Thiết kế thời trang | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 | |
| 11 | 7540209 | Thiết kế đồ họa | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 |
Công nghệ may
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Công nghệ sợi dệt
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Marketing
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Kế toán
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 7510201
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7510301
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử
Mã ngành: 7510601
Tổ hợp: A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; D07; X03; X23
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7540202
Tổ hợp: D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7540209
Tổ hợp: D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09



