| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D10, D14, D15, D09, X25, C03, C04 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D10, D14, D15, D09, X25, C03, C04 | |
| 3 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | X25, X02, D01, C00, X22, X18, D07, D09 | |
| 4 | 7310205 | Quản lý nhà nước | C00, D01, D14, D15, X18, X22, A01, C03 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, D07 | |
| 6 | 7340115 | Marketing | X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04 | |
| 7 | 7340116 | Bất động sản | X25, X02, D01, C00, X22, X18, C04, D07 | |
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04 | |
| 9 | 7340205 | Công nghệ tài chính | X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, D07 | |
| 10 | 7340301 | Kế toán | X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04 | |
| 11 | 7380101 | Luật | X25, C00, D01, D14, X18, X22, C03, C04 | |
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | X25, C00, D01, D14, X18, X22, C03, C04 | |
| 13 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00, X02, X26, X18, X53, X56, C04, D07 | |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, X02, X26, X18, X53, X56, C04, D07 | |
| 15 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, X04, X07, X53, X56, D07, X02 | |
| 16 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, X22, X18, X56, C03, D07 | |
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00, D01, D14, D15, X18, X22, C03, C04 |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01, D10, D14, D15, D09, X25, C03, C04
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01, D10, D14, D15, D09, X25, C03, C04
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: 7310106
Tổ hợp: X25, X02, D01, C00, X22, X18, D07, D09
Quản lý nhà nước
Mã ngành: 7310205
Tổ hợp: C00, D01, D14, D15, X18, X22, A01, C03
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, D07
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04
Bất động sản
Mã ngành: 7340116
Tổ hợp: X25, X02, D01, C00, X22, X18, C04, D07
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, D07
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: X25, X02, D01, X53, X18, X22, C03, C04
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: X25, C00, D01, D14, X18, X22, C03, C04
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: X25, C00, D01, D14, X18, X22, C03, C04
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: 7480103
Tổ hợp: A00, X02, X26, X18, X53, X56, C04, D07
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: A00, X02, X26, X18, X53, X56, C04, D07
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: A00, A01, X04, X07, X53, X56, D07, X02
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: A00, A01, D01, X22, X18, X56, C03, D07
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: C00, D01, D14, D15, X18, X22, C03, C04



