| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | D01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78 | |
| 2 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 5 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | |
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | |
| 8 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | |
| 9 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33 | |
| 10 | 7310109 | Kinh tế số | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 11 | 7310401 | Tâm lý học | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 12 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 13 | 7320108 | Quan hệ công chúng | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 15 | 7340114 | Digital Marketing | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 16 | 7340115 | Marketing | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 17 | 7340115_1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 18 | 7340116 | Bất động sản | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 23 | 7340205 | Công nghệ tài chính | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 24 | 7340301 | Kế toán | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 25 | 7340404 | Quản trị nhân lực | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 26 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 28 | 7380101 | Luật | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | |
| 31 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | |
| 32 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 33 | 7480101 | Khoa học máy tính | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 34 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 35 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 36 | 7480201 | Công nghệ thông tin | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 37 | 7480202 | An toàn thông tin | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 38 | 7480208 | An ninh mạng | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 39 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 40 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 41 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 42 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 43 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 44 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 45 | 7520141_1 | Công nghệ ô tô thông minh | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 46 | 7520201 | Kỹ thuật điện | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 47 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 48 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 49 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | |
| 50 | 7580101 | Kiến trúc | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 51 | 7580108 | Thiết kế nội thất | C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00 | |
| 52 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 53 | 7580302 | Quản lý xây dựng | D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01 | |
| 54 | 7640101 | Thú y | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | |
| 55 | 7640101_1 | Thú y công nghệ số | D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00 | |
| 56 | 7720101 | Y khoa | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | |
| 57 | 7720115 | Y học cổ truyền (dự kiến) | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | |
| 58 | 7720201 | Dược học | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | |
| 59 | 7720301 | Điều dưỡng | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | |
| 60 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00; D07; C02; A00; B08; B03 | |
| 61 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 62 | 7810201 | Quản trị khách sạn | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 63 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 | |
| 64 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78 |
Thanh nhạc
Mã ngành: 7210205
Tổ hợp: D01; (Toán, Văn, Âm nhạc); C00; D14; D15; X78
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
Mã ngành: 7210302
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 7210403
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 7210404
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Digital Art (Nghệ thuật số)
Mã ngành: 7210408
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 7220201
Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
Ngôn ngữ Trung Quốc
Mã ngành: 7220204
Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 7220209
Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
Ngôn ngữ Hàn Quốc
Mã ngành: 7220210
Tổ hợp: D01; D04; D06; DD2; D03; D11; D55; D53; DH3; D54; D14; D65; D63; DH5; D64; D15; D45; D43; DH1; D44; X78; X90; X98; Y03; X86; X79; (Văn, Tin, Tiếng Trung); X99; X87; Y04; C01; C03; C04; C00; A01; D30; D28; AH3; D29; X25; X37; X45; X49; X33
Kinh tế số
Mã ngành: 7310109
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Tâm lý học
Mã ngành: 7310401
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 7320104
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quan hệ công chúng
Mã ngành: 7320108
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 7340101
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Digital Marketing
Mã ngành: 7340114
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Marketing
Mã ngành: 7340115
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Marketing và truyền thông sáng tạo
Mã ngành: 7340115_1
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Bất động sản
Mã ngành: 7340116
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: 7340120
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 7340121
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Thương mại điện tử
Mã ngành: 7340122
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 7340201
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Công nghệ tài chính
Mã ngành: 7340205
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Kế toán
Mã ngành: 7340301
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 7340404
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: 7340405
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản trị sự kiện
Mã ngành: 7340412
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Luật
Mã ngành: 7380101
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Luật kinh tế
Mã ngành: 7380107
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 7420201
Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
Công nghệ thẩm mỹ
Mã ngành: 7420207
Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: 7460108
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Khoa học máy tính
Mã ngành: 7480101
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7480107
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
An toàn thông tin
Mã ngành: 7480202
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
An ninh mạng
Mã ngành: 7480208
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7510205
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Robot và trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: 7510209
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: 7510605
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7520114
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Công nghệ ô tô điện
Mã ngành: 7520141
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Công nghệ ô tô thông minh
Mã ngành: 7520141_1
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 7520201
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7520207
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
Kiến trúc
Mã ngành: 7580101
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 7580108
Tổ hợp: C01; V01; D01; C03; C04; X01; V00; A01; D09; D10; X25; C00
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Quản lý xây dựng
Mã ngành: 7580302
Tổ hợp: D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04; D09; D10; A00; A01
Thú y
Mã ngành: 7640101
Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
Thú y công nghệ số
Mã ngành: 7640101_1
Tổ hợp: D01; C02; B03; C01; C04; C03; X01; B02; B01; X13; X14; A00
Y khoa
Mã ngành: 7720101
Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
Y học cổ truyền (dự kiến)
Mã ngành: 7720115
Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
Dược học
Mã ngành: 7720201
Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
Điều dưỡng
Mã ngành: 7720301
Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
Kỹ thuật xét nghiệm y học
Mã ngành: 7720601
Tổ hợp: B00; D07; C02; A00; B08; B03
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 7810103
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 7810201
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 7810202
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78
Quản lý thể dục thể thao
Mã ngành: 7810301
Tổ hợp: D01; C03; C04; X01; D09; D10; A00; A01; C00; D14; D15; X78



